Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cửa hàng kinh doanh" (1)
cửa hàng kinh doanh
Tiếng Anh
Danh từcommercial facility
Trung tâm có nhiều cửa hàng kinh doanh.
The center has many commercial stores.
Từ liên quan "cửa hàng kinh doanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cửa hàng kinh doanh" (2)
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
Wishing your shop prosperous business.
Trung tâm có nhiều cửa hàng kinh doanh.
The center has many commercial stores.
